Trong các ngành như khai thác mỏ, khoan dầu và bảo trì đường bộ, các nút cacbua xi măng (còn được gọi là nút bi cacbua vonfram, nút hợp kim hoặc nút mũi khoan) là những bộ phận hao mòn không thể thiếu. Nhờ độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời của cacbua vonfram, các nút hợp kim này được khảm trên các mũi khoan hoặc dụng cụ cắt khác nhau để tiếp xúc trực tiếp và nghiền nát đá, vỉa than hoặc bề mặt đường. Theo các yêu cầu điều kiện làm việc khác nhau, các nút cacbua xi măng có những khác biệt rõ ràng về hình dạng hình học, thông số kỹ thuật kích thước và cấp vật liệu. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết một số loại nút cacbua xi măng phổ biến trên thị trường và công dụng chính của chúng, giúp bạn chọn được mẫu phù hợp nhất dựa trên môi trường thi công thực tế khi mua hàng.
Thiết kế hình dạng của nút cacbua xi măng quyết định trực tiếp hiệu quả và tuổi thọ của chúng trong việc phá đá. Các hình dạng khác nhau thể hiện sự cân bằng giữa "khả năng xuyên thấu" và "độ bền".
| Loại nút | Tính năng cốt lõi | Ưu điểm cốt lõi | Kịch bản ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Nút hình cầu/bi | Đỉnh bán cầu, chịu lực đều | Khả năng chịu va đập cực cao, không dễ bị nứt | Đá cực cứng, địa tầng cứng và những trường hợp cần độ ổn định cao của dụng cụ |
| Nút hình nón | Đỉnh nhọn, hình nón | Khả năng xuyên thấu mạnh, có thể cắt vào đá nhanh chóng và cải thiện tốc độ khoan | Đá bán cứng và mềm hơn. Tuy nhiên, đầu dễ bị mòn hoặc rơi ra khi gặp đá cực cứng |
| Nút hình nêm/đục | Đỉnh tương tự như đục, hai mặt phẳng nghiêng hội tụ thành một đường | Hiệu quả cao trong việc cắt các vật liệu mềm hoặc đá nứt | Gầu cắt than, mũi khoan quay và khai thác đá mềm |
| Nút hình parabol/muỗng | Hình dạng giữa hình cầu và hình nón, với đường cong trên mịn hơn nhưng hơi nhọn hơn hình cầu | Cân bằng độ bền của nút hình cầu và khả năng xuyên thấu của nút hình nón | Mũi khoan khai thác thông thường, thích hợp cho các địa tầng đá hỗn hợp khác nhau |
Đây là hình dạng cổ điển và được sử dụng rộng rãi nhất.
Nó có đỉnh bán cầu và chịu lực đều, với khả năng chịu va đập tuyệt vời.
So với các hình dạng khác, nút hình cầu ít có khả năng bị nứt nhất.
Nó phù hợp với đá cực cứng, địa tầng cứng và những trường hợp cần độ ổn định cao của dụng cụ.
Đỉnh tương đối nhọn và hình nón.
Nó có khả năng xuyên thấu mạnh, có thể cắt vào đá nhanh chóng và cải thiện tốc độ khoan.
Nó phù hợp với đá bán cứng và mềm hơn. Tuy nhiên, đầu dễ bị mòn hoặc rơi ra khi gặp đá cực cứng.
Đỉnh tương tự như đục, với hai mặt phẳng nghiêng hội tụ thành một đường.
Hình dạng này có hiệu quả cao trong việc cắt các vật liệu mềm hoặc đá nứt.
Nó phù hợp với gầu cắt than, mũi khoan quay và khai thác đá mềm.
Hình dạng nằm giữa hình cầu và hình nón, với đường cong trên mịn hơn nhưng hơi nhọn hơn hình cầu.
Nó cân bằng độ bền của nút hình cầu và khả năng xuyên thấu của nút hình nón.
Nó phù hợp với mũi khoan khai thác thông thường và các địa tầng đá hỗn hợp khác nhau.
Loại nút cacbua xi măng phụ thuộc không chỉ vào hình dạng mà còn vào dụng cụ mà nó được lắp đặt.
| Loại ứng dụng | Yêu cầu cốt lõi | Tính năng kích thước/cấu trúc |
|---|---|---|
| Nút mũi khoan DTH (Mũi khoan DTH khai thác mỏ) | Độ dẻo dai va đập cực cao | Thường có kích thước lớn, với đường kính từ 8mm đến 20mm |
| Nút mũi khoan Tricone (Mũi khoan Tricone dầu khí) | Ngoài độ cứng, yêu cầu cực cao về tính nhất quán của vật liệu | Thích hợp cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao dưới lòng đất, với yêu cầu độ chính xác cao |
| Răng phay đường | Cần đối phó với việc làm nóng ma sát liên tục | Thường áp dụng cấu trúc đầu hình trụ hoặc đầu nhọn |
Chủ yếu được sử dụng để nổ mìn khai thác và cơ sở hạ tầng. Các nút này thường có kích thước lớn, với đường kính từ 8mm đến 20mm và yêu cầu độ dẻo dai va đập cực cao.
Được sử dụng để khoan ngầm sâu hàng nghìn mét. Ngoài độ cứng, các nút hợp kim này có yêu cầu cực cao về tính nhất quán của vật liệu, vì chi phí thay thế mũi khoan dưới lòng đất là rất cao.
Được lắp đặt trên máy phay đường để loại bỏ lớp phủ nhựa đường hoặc bê tông cũ. Các răng này thường áp dụng cấu trúc đầu hình trụ hoặc đầu nhọn và cần đối phó với việc làm nóng ma sát liên tục.
Để bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các nút có hình dạng khác nhau, vui lòng tham khảo bảng sau:
| Loại nút | Tốc độ xuyên thấu (RPA) | Khả năng chịu va đập | Tuổi thọ mài mòn | Địa tầng đá áp dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| Nút hình cầu | Trung bình | Cực cao | Dài | Đá granit, đá bazan, lớp cực cứng |
| Nút hình nón | Cực nhanh | Trung bình | Trung bình | Đá sa thạch, đá vôi, lớp bán cứng |
| Nút hình nêm | Nhanh | Thấp | Ngắn | Vỉa than, đá bùn, lớp đất mềm |
| Nút hình parabol | Nhanh | Cao | Dài | Địa tầng đá hỗn hợp, địa tầng chung |
Trong công việc thực tế, chỉ biết hình dạng là chưa đủ. Bạn cũng cần chú ý đến các chỉ số kỹ thuật sau:
Có nhiều loại nút cacbua xi măng. Từ hình cầu, hình nón đến hình nêm, mỗi thiết kế đều để đối phó với các điều kiện địa chất cụ thể. Khi lựa chọn, loại đắt nhất chưa chắc đã là tốt nhất. Chỉ bằng cách đánh giá toàn diện độ cứng của đá, công suất giàn khoan và chi phí thi công, chúng ta mới có thể chọn được sản phẩm có hiệu suất chi phí cao nhất.
Người liên hệ: Mrs. Lilian
Tel: +86 159 280 92745
Fax: 86-028-67230808